Dịch

brown bread

danh từ (noun)tính từ (adjective)
UK/ˈbɹaʊn ˈbɹɛd/US/ˈbɹaʊn ˈbrɛd/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Bánh mì đen, bánh mì nâudanh từkhông đếm được (uncountable)Any bread with a brown colour as contrasted with white, off-white, or other colours.
  2. Bánh mì nguyên cámdanh từkhông đếm được (uncountable)Whole-wheat bread.
  3. Chếttính từkhông so sánh (not comparable)Dead.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brown breadDạng gốc (base form)
  2. brown breadsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Boston brown breaddanh từLoại bánh hấp có màu sẫm, hơi ngọt, thường được làm ngọt bằng mật đường, phổ biến ở New England

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bánh mì đen

Ví dụ

  • . . .
  • .
  • .

AI