Nghĩa chính
- Bánh mì đen, bánh mì nâudanh từkhông đếm được (uncountable)Any bread with a brown colour as contrasted with white, off-white, or other colours.
- Bánh mì nguyên cámdanh từkhông đếm được (uncountable)Whole-wheat bread.
- Chếttính từkhông so sánh (not comparable)Dead.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- brown breadDạng gốc (base form)
- brown breadsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Boston brown breaddanh từ | danh từ | Loại bánh hấp có màu sẫm, hơi ngọt, thường được làm ngọt bằng mật đường, phổ biến ở New England |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bánh mì đen
Khác
Ví dụ
- . . .
- .
- .