Nghĩa chính
- Bánh mì ngũ cốcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ellipsis of whole-wheat bread.
- Bánh mì nâudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any bread made from wheat flour, as contrasted with nonwheat flours.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wheat breadDạng gốc (base form)
- wheat breadsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| whole-wheat breaddanh từ | danh từ | Bánh mì nguyên hạt làm từ bột mì nguyên hạt |
| cracked-wheat breaddanh từ | danh từ | Loại bánh mì làm từ lúa mì nứt đã được nghiền thành hạt mịn |
Ví dụ
- , .
- , . .
- .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bánh mì nâu
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)