Dịch

black bread

danh từ (noun)
UK/ˈblæk ˈbɹɛd/US/ˈblæk ˈbrɛd/nguồn

Nghĩa chính

  1. Loại bánh mì lúa mạch đen có hạt thôdanh từA type of coarse-grained, dark-colored rye bread.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. black breadDạng gốc (base form)
  2. black breadsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Russian black breaddanh từLoại bánh mì Nga được làm từ bột lúa mạch đen, nước, muối và bột chua
black bread molddanh từRhizopus stolonifer, một loại nấm mốc niêm mạc dạng sợi phân bố rộng rãi thường thấy trên bề mặt bánh mì

Ví dụ

  • , .
  • .
  • .

AI