Nghĩa chính
- Loại bánh mì lúa mạch đen có hạt thôdanh từA type of coarse-grained, dark-colored rye bread.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- black breadDạng gốc (base form)
- black breadsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Russian black breaddanh từ | danh từ | Loại bánh mì Nga được làm từ bột lúa mạch đen, nước, muối và bột chua |
| black bread molddanh từ | danh từ | Rhizopus stolonifer, một loại nấm mốc niêm mạc dạng sợi phân bố rộng rãi thường thấy trên bề mặt bánh mì |
Ví dụ
- , .
- .
- .