Dịch

Russian black bread

danh từ (noun)
US/ˈɹʌʃən ˈblæk ˈbrɛd/nguồn

Nghĩa chính

  1. Loại bánh mì Nga được làm từ bột lúa mạch đen, nước, muối và bột chuadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A type of Russian bread made from rye flour, water, salt, and a sourdough starter.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Russian black breadDạng gốc (base form)
  2. Russian black breadsSố nhiều (plural)

AI