Dịch

Boston brown bread

danh từ (noun)
UK/ˈbɒstən ˈbɹaʊn ˈbɹɛd/US/ˈbɔstən ˈbɹaʊn ˈbrɛd/

Nghĩa chính

  1. Loại bánh hấp có màu sẫm, hơi ngọt, thường được làm ngọt bằng mật đường, phổ biến ở New Englanddanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A type of dark, slightly sweet steamed bread, usually sweetened with molasses, popular in New England.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Boston brown breadDạng gốc (base form)
  2. Boston brown breadsSố nhiều (plural)

AI