Nghĩa chính
- Bromdanh từkhông đếm được (uncountable)A nonmetallic chemical element (symbol Br) with an atomic number of 35; one of the halogens, it is a fuming red-brown liquid at room temperature.
- Nguyên tử bromdanh từđếm được (countable)A bromine atom
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bromineDạng gốc (base form)
- brominesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bromine waterdanh từ | danh từ | Dung dịch brom trong nước |
| bromine chloridedanh từ | danh từ | Hợp chất liên halogen (BrCl) của brom và clo |
| bromine monoxidedanh từ | danh từ | Hợp chất vô cơ nhị phân của brom và oxy có công thức hóa học BrO |
| bromine trifluoridedanh từ | danh từ | Loại chất lỏng ăn mòn, độc hại, hòa tan trong axit sulfuric và được sử dụng để sản xuất uranium hexafluoride |
| bromo-tiền tố | tiền tố | Chứa brom |
| bromine pentafluoride | Chưa có nghĩa | |
| bromine hydride | Chưa có nghĩa | |
| bromine monofluoride | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa