Dịch

bromine

danh từ (noun)
UK//ˈbɹəʊmiːn/US/ˈbɹoʊmin/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bromdanh từkhông đếm được (uncountable)A nonmetallic chemical element (symbol Br) with an atomic number of 35; one of the halogens, it is a fuming red-brown liquid at room temperature.
  2. Nguyên tử bromdanh từđếm được (countable)A bromine atom

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bromineDạng gốc (base form)
  2. brominesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

bromine waterdanh từDung dịch brom trong nước
bromine chloridedanh từHợp chất liên halogen (BrCl) của brom và clo
bromine monoxidedanh từHợp chất vô cơ nhị phân của brom và oxy có công thức hóa học BrO
bromine trifluoridedanh từLoại chất lỏng ăn mòn, độc hại, hòa tan trong axit sulfuric và được sử dụng để sản xuất uranium hexafluoride
bromo-tiền tốChứa brom
bromine pentafluorideChưa có nghĩa
bromine hydrideChưa có nghĩa
bromine monofluorideChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

brome-ine

  1. từ tiếng Phápbrome
  2. từ tiếng Hy Lạp cổβρῶμοςbrômos“stink”

AI