Dịch

bromic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Bromictính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to bromine or its compounds, especially those in which it has a valency of five.

Cụm từ (phrase)

bromic aciddanh từChất lỏng không màu có tính ăn mòn, HBrO₃; nó là một chất oxy hóa mạnh và được sử dụng trong sản xuất dược phẩm và một số thuốc nhuộm; nó phản ứng với các bazơ để tạo thành bromat
bromic silverChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

bromic

Ví dụ

  • axit bromic

AI