bromic
tính từ (adjective)
USnguồn
Nghĩa chính
- Bromictính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to bromine or its compounds, especially those in which it has a valency of five.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bromic aciddanh từ | danh từ | Chất lỏng không màu có tính ăn mòn, HBrO₃; nó là một chất oxy hóa mạnh và được sử dụng trong sản xuất dược phẩm và một số thuốc nhuộm; nó phản ứng với các bazơ để tạo thành bromat |
| bromic silver | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
bromic
Ví dụ
- axit bromic