Dịch

bromate

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. the anion BrO₃⁻¹, derived from bromic acid; any salt containing this anionchưa dịchdanh từ
  2. Xử lý bằng axit bromic hoặc bromatđộng từTo treat with bromic acid or a bromate

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bromateNguyên thể (infinitive)
  2. bromatesSố nhiều (plural)
  3. bromatedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. bromatingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

potassium bromatedanh từBromat của kali: KBrO₃. Nó có dạng tinh thể hoặc bột màu trắng và là chất oxy hóa mạnh
cesium bromateChưa có nghĩa
lithium bromateChưa có nghĩa
silver bromateChưa có nghĩa
sodium bromateChưa có nghĩa
copper bromate hexahydrateChưa có nghĩa
caesium bromateChưa có nghĩa
mercury bromateChưa có nghĩa

AI