Dịch

brocket

danh từ (noun)
UK/ˈbɹɒkɪt/

Nghĩa chính

  1. Con hươu đực đang ở năm thứ hai, trước khi sừng của nó bắt đầu phân nhánhdanh từA stag in its second year, before its horns have started branching.
  2. Hươu brocket, một thành viên của chi Mazama, hươu sừng ngắn ở vùng nhiệt đới châu Mỹdanh từA brocket deer, a member of genus Mazama, of short-horned deer of the tropical Americas.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brocketDạng gốc (base form)
  2. brocketsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháp trung đạibrocart

Ví dụ

  • “, , ; ; .”
  • , ; , , .

AI