Nghĩa chính
- Con hươu đực đang ở năm thứ hai, trước khi sừng của nó bắt đầu phân nhánhdanh từA stag in its second year, before its horns have started branching.
- Hươu brocket, một thành viên của chi Mazama, hươu sừng ngắn ở vùng nhiệt đới châu Mỹdanh từA brocket deer, a member of genus Mazama, of short-horned deer of the tropical Americas.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- brocketDạng gốc (base form)
- brocketsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp trung đạibrocart
Ví dụ
- “, , ; ; .”
- , ; , , .