Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
knobbler
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
n
ɒ
b
.
l
ə
/
US
/ˈ
n
ɑ
b
.
l
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với knobber
danh từ
Synonym of knobber (young male deer).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
knobbler
Dạng gốc
(base form)
knobbler
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
This
was
explained
when
we
got
up
to
the
beasts
,
for
they
were
all
dead
,
six
of
them
:
five
hinds
and
calves
and
a
small
knobbler
.
They
had
been
struck
by
lightning
.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
knobber
Nguồn gốc
(etymology)
knobble
+
-er
AI
1
Đồng nghĩa với knobber
1
Đồng nghĩa với knobber
1
Đồng nghĩa với knobber