Dịch

knobbler

danh từ (noun)
UK/ˈnɒb.lə/US/ˈnɑb.lɚ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với knobberdanh từSynonym of knobber (young male deer).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. knobblerDạng gốc (base form)
  2. knobblersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , : . .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI