Nghĩa chính
- Nghi thức cắt bao quy đầu ở nam giới; buổi lễ mà việc này được thực hiệndanh từRitual male circumcision; the ceremony in which this is performed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- brisDạng gốc (base form)
- brisses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- britot (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- brisesSố nhiều (plural)
Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bris periahdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với periah |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Yiddishבריתbris
- từ tiếng Do Tháiבְּרִיתbərîṯ“covenant”
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc brisVí dụ
- , kerias baby's . , , , .
- , , , .