Dịch

bris

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nghi thức cắt bao quy đầu ở nam giới; buổi lễ mà việc này được thực hiệndanh từRitual male circumcision; the ceremony in which this is performed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. brisDạng gốc (base form)
  2. brisses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. britot (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  4. brisesSố nhiều (plural)

Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

bris periahdanh từĐồng nghĩa với periah

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Yiddishבריתbris
  2. từ tiếng Do Tháiבְּרִיתbərîṯ“covenant”

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , kerias baby's . , , , .
  • , , , .

AI