brewers là số nhiều của brewer
Nghĩa chính
- Người ủ rượu, biadanh từSomeone who brews, or whose occupation is to prepare malt liquors.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- brewerDạng gốc (base form)
- brewersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| commercial brewer | Nhà sản xuất bia thương mại | |
| craft brewer | Nhà sản xuất bia thủ công | |
| independent brewer | Hãng bia độc lập | |
| local brewer | Hãng bia địa phương | |
| master brewer | Thợ ủ bia bậc thầy | |
| brewer's yeastdanh từ | danh từ | Men bia |
| Brewer's moledanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với hairy-tailed mole |
| brewer's ricedanh từ | danh từ | Gạo tấm dùng làm thực phẩm thường được sử dụng trong sản xuất thực phẩm và đồ uống cũng như thức ăn chăn nuôi |
Họ từ (word family)
cùng gốc brewerVí dụ
- () , .Người phát ngôn xác nhận rằng hãng bia Carlsberg của Đan Mạch (CABGY) dự định cử giám đốc điều hành của mình tới tham dự.
- .Bố cô ấy là một người ủ bia.
- , , .Guinness, một hãng làm bia, đã biên soạn một cuốn sách chứa các sự thật và số liệu mà sau này trở thành cuốn sách bán chạy nhất mọi thời đại.