Dịch

brewage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một cái gì đó được ủdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something brewed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brewageDạng gốc (base form)
  2. brewagesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • […] / , , galley-slaves / , .

AI