brewage
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một cái gì đó được ủdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something brewed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- brewageDạng gốc (base form)
- brewagesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- […] / , , galley-slaves / , .