Dịch

craft brewer

US/ˈkɹæft ˈbɹuɚ/

Nghĩa chính

  1. Nhà sản xuất bia thủ công

Cụm từ (phrase)

craft brewersThợ nấu bia thủ công
craft brewerydanh từNhà máy bia thủ công

AI