Dịch

bree

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Trándanh từThe brow; forehead.
  2. Nước dùngdanh từBroth.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. breeDạng gốc (base form)
  2. breesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

barley-breedanh từRượu làm từ lúa mạch; bia mạnh
partan breedanh từSúp cua Scotland làm từ kem và gạo

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Mi mắt
  1. The eyelid.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạibrewe
  2. từ tiếng Anh cổbrēġ“eyelid”
  3. từ tiếng German nguyên thủy*brēwō
danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạibre
  2. từ tiếng Anh cổbrīw
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*brīw“porridge; mash”

AI