ceño
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈseɲo/
Nghĩa chính
- Cau màydanh từfrown, scowl
- Lông màydanh từbrow
- Một vòng tròn hoặc vòng bao quanh hoặc bao quanh một cái gì đódanh từa circle or hoop that girds or surrounds something
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ceñoDạng gốc (base form)
- ceñosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ceño fruncido | Cau mày | |
| fruncir el ceño | Cau mày, cau có | |
| arrugar el ceño | Đồng nghĩa với fruncir el ceño |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc ceñoTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- / ¡, ! /