Dịch

ceño

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈseɲo/

Nghĩa chính

  1. Cau màydanh từfrown, scowl
  2. Lông màydanh từbrow
  3. Một vòng tròn hoặc vòng bao quanh hoặc bao quanh một cái gì đódanh từa circle or hoop that girds or surrounds something

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ceñoDạng gốc (base form)
  2. ceñosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ceño fruncidoCau mày
fruncir el ceñoCau mày, cau có
arrugar el ceñoĐồng nghĩa với fruncir el ceño

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc ceño

Ví dụ

  • / ¡, ! /

AI