Nghĩa chính
- Ngoạn mục, đẹp choáng ngợp, tuyệt đẹptính từstunningly beautiful; amazing
- Kinh ngạc, sửng sốt, khôn xiếttính từVery surprising or shocking; to such a degree as to cause astonishment.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- breathtakingDạng gốc (base form)
- more breathtakingSo sánh hơn (comparative)
- most breathtakingSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| breathtaking beauty | Vẻ đẹp nghẹt thở | |
| breathtaking pace | Nhịp độ kinh ngạc | |
| breathtaking scenery | Phong cảnh đẹp choáng ngợp | |
| breathtaking speed | Tốc độ chóng mặt | |
| breathtaking view | Khung cảnh ngoạn mục | |
| breathtaking vista | Cảnh tượng nghẹt thở |
Xuất hiện ở từ khác
- awesomeđồng nghĩaGây ngạc nhiên hoặc choáng ngợp vì vẻ đẹp hoặc sự lớn lao.
Họ từ (word family)
cùng gốc breathtakingVí dụ
- .Anh ấy đã đến Grand Canyon và dành một tuần để chiêm ngưỡng khung cảnh ngoạn mục bao quanh mình.
- 1840, 250,000 .Mạng lưới được thiết lập với tốc độ kinh ngạc vào những năm 1840, khi hơn 250.000 công nhân hối hả xây dựng các tuyến đường sắt của chúng ta.
- .Bạn thật tuyệt vời.