Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
breathtakingness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính ngoạn mục
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being breathtaking.
Nguồn gốc
(etymology)
breathtaking
+
-ness
AI
1
Tính ngoạn mục
1
Tính ngoạn mục
1
Tính ngoạn mục