Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
break of dawn
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
ɹ
eɪ
k
ə
v
ˈ
d
ɔː
n
/
US
/ˈ
b
ɹ
eɪ
k
ə
v
ˈ
d
ɔ
n
/
Nghĩa chính
1
Bình minh
danh từ
Daybreak.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
daybreak
break of day
crack of dawn
Ví dụ
Let's
dance
till
the
break
of
dawn
!
Tom
left
for
school
at
the
break
of
dawn
.
During
Ramadan
,
Muslims
are
required
to
fast
from
the
break
of
dawn
to
sunset
.
Xem thêm 2 ví dụ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
madrugada
Bình minh
alba
Bình minh
aurora
Bình minh, rạng đông
AI
1
Bình minh
1
Bình minh
1
Bình minh