Dịch

break of dawn

danh từ (noun)
UK/ˈbɹeɪk əv ˈdɔːn/US/ˈbɹeɪk əv ˈdɔn/

Nghĩa chính

  1. Bình minhdanh từDaybreak.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • !
  • .
  • , .

AI