Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Cây mâm xôi, bụi gaidanh từAny of many closely related thorny plants in the genus Rubus including the blackberry and likely not including the raspberry proper.
- Cây bụi có gaidanh từAny thorny shrub.
- Cocktail brambledanh từA cocktail of gin, lemon juice, and blackberry liqueur.
- Hái quả mâm xôiđộng từTo pick or collect blackberries from brambles.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bramble netdanh từ | danh từ | Lưới để bắt chim |
| bramble sharkdanh từ | danh từ | Các loài cá mập thuộc loài Echinorhinus brucus, họ Echinorhinidae, được tìm thấy ở vùng biển nhiệt đới và ôn đới |
| stone brambledanh từ | danh từ | Loài thực vật thuộc chi Rubus, Rubus saxatilis |
| mountain brambledanh từ | danh từ | Quả mây |
| roseleaf brambledanh từ | danh từ | Các loài thực vật thuộc loài Rubus rosifolius, có nguồn gốc từ dãy Hy Mã Lạp Sơn, Đông Á và Đông Úc |
| Bramble Cay melomysdanh từ | danh từ | Melomys rubicola, một loài gặm nhấm Úc gần đây đã tuyệt chủng trong họ Muridae |
| brambled-uptính từ | tính từ | Cây mâm xôi mọc um tùm |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Quả mâm xôi đen
- The soft fruit borne by the species Rubus fruticosus formed of a black (when ripe) cluster of drupelets.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cây mâm xôi
Họ từ (word family)
cùng gốc brambleNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạibrembel
- từ tiếng Anh cổbræmbel
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*brāmil
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , , , .Đồng thời, sự xâm lấn của thực vật diễn ra nhanh chóng, và cây kim tước cùng bụi gai đã khiến các đoạn tuyến đường không thể qua lại được, ngay cả khi đi bộ.
- .Anh ấy nấp sau một bụi gai.
- . ; .Bramble Rose là một album đầu tay xuất sắc của một nữ ca sĩ kiêm nhạc sĩ mà các chuyên gia nhận định sẽ trở thành một ngôi sao lớn. Đó là bằng chứng cho thấy cô ấy là một nhạc sĩ và ca sĩ có học thức; một gương mặt mới sẽ gắn bó lâu dài.