zarza
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈθaɾθa/
Nghĩa chính
- Bụi mâm xôidanh từblackberry bush
- Bụi gaidanh từbramble (thorny shrub)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- zarzaDạng gốc (base form)
- zarzasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| zarza ardiente | Chưa có nghĩa | |
| zarza armeniana | Chưa có nghĩa | |
| zarza boysen | Chưa có nghĩa | |
| zarza californiana | Chưa có nghĩa | |
| zarza de boysen | Chưa có nghĩa | |
| zarza de California | Chưa có nghĩa | |
| zarza de olallie | Chưa có nghĩa | |
| zarza de Young | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc zarzaNgôn ngữ khác
Ví dụ
- ¿ ? ¿ ?Cậu làm gì mà trốn trong bụi gai thế? Cậu đang hái quả mâm xôi à?
- .Con mèo vẫn ẩn mình trong những bụi kim ngân và bụi gai rậm rạp.
- .Eva tội nghiệp ngã vào bụi gai và phải rất vất vả mới thoát ra được.