zarzal
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/saɾˈsal/
Nghĩa chính
- Bụi gaidanh từbramble
- Bụi rậmdanh từunderbrush
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- zarzalDạng gốc (base form)
- zarzalesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rana de zarzaldanh từ | danh từ | Ếch cây Montevideo Boana pulchella |