Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
brambleberry
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quả mâm xôi (cây hoặc quả)
danh từ
The blackberry (plant or fruit).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
brambleberry
Dạng gốc
(base form)
brambleberr
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
bramble
+
berry
từ tiếng Anh trung đại
brymbyll bery
từ tiếng Anh cổ
brǣmelberġe
từ tiếng German Tây nguyên thủy
*brāmilabaʀi
AI
1
Quả mâm xôi (cây hoặc quả)
1
Quả mâm xôi (cây hoặc quả)
1
Quả mâm xôi (cây hoặc quả)