Nghĩa chính
- Khoe khoangdanh từThe act of one who brags.
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của bragđộng từpresent participle and gerund of brag
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- braggingDạng gốc (base form)
- braggingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bragging rightsdanh từ | danh từ | Quyền tự hào |
| constant bragging | Sự khoe khoang liên tục |
Ví dụ
- […] — , .[…] có một tia khinh miệt đầy thích thú trong đôi mắt đen của anh ấy — sự khinh miệt, như thể anh ấy đang lắng nghe những lời khoe khoang của trẻ con.
- .Bạn đang khoe khoang với tôi đấy à.
- .Khoe khoang là không tốt.
Họ từ (word family)
cùng gốc braggingNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha