Dịch

bragging

C1danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Khoe khoangdanh từThe act of one who brags.
  2. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của bragđộng từpresent participle and gerund of brag

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. braggingDạng gốc (base form)
  2. braggingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

bragging rightsdanh từQuyền tự hào
constant braggingSự khoe khoang liên tục

Ví dụ

  • […] — , .[…] có một tia khinh miệt đầy thích thú trong đôi mắt đen của anh ấy — sự khinh miệt, như thể anh ấy đang lắng nghe những lời khoe khoang của trẻ con.
  • .Bạn đang khoe khoang với tôi đấy à.
  • .Khoe khoang là không tốt.

AI