jaquetón
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/xakeˈton/
Nghĩa chính
- Khoe khoang; bắt nạttính từbragging; bullying
- Cá mập trắng lớndanh từgreat white shark
- Người khoe khoang khoác lácqua tiếng Anhdanh từbraggart
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jaquetónDạng gốc (base form)
- jaquetonasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- jaquetonesGiống đực số nhiều (masculine plural)
- jaquetonaGiống cái (feminine)