Dịch

jaquetón

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/xakeˈton/

Nghĩa chính

  1. Khoe khoang; bắt nạttính từbragging; bullying
  2. Cá mập trắng lớndanh từgreat white shark
  3. Người khoe khoang khoác lácqua tiếng Anhdanh từbraggart

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jaquetónDạng gốc (base form)
  2. jaquetonasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. jaquetonesGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. jaquetonaGiống cái (feminine)

AI