Nghĩa chính
- (thuộc) thực vật họctính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to botany; relating to the study of plants.
- (thuộc) thực vậttính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to plants; vegetable in the broad sense.
- Chiết xuất thảo mộc, chất từ thực vậtdanh từSomething derived from a botanical, especially herbal, source.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- botanicalDạng gốc (base form)
- botanicalsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| botanical collection | Bộ sưu tập mẫu thực vật | |
| botanical extract | Chiết xuất thực vật | |
| botanical gardendanh từ | danh từ | Vườn bách thảo |
| botanical gardens | Vườn bách thảo | |
| botanical namedanh từ | danh từ | Tên thực vật học |
Ví dụ
- Một cuốn giáo trình thực vật học.
- , — witch’s , , , — , .Nhưng trong khi vodka giữ tính trung hòa, rượu gin lại được hòa trộn với các loại thảo mộc — cả một kho nguyên liệu kỳ lạ gồm rễ cây, quả mọng, thảo dược, trái cây khô cùng gia vị — ngập tràn hương thơm thanh mát mùi thông của quả bách xù.
- .Algiers có một vườn bách thảo khổng lồ.
Họ từ (word family)
cùng gốc botanicalNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha