Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
botanical name
danh từ
(noun)
US
/
b
ə
ˈ
t
æ
n
ɪ
k
ə
l
ˈ
n
eɪ
m
/
Nghĩa chính
1
Tên thực vật học
danh từ
A formal scientific name of a plant, especially as conforming to the ICBN.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
botanical name
Dạng gốc
(base form)
botanical name
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tên thực vật học
1
Tên thực vật học
1
Tên thực vật học