Dịch

bosk

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Bụi câydanh từA bush.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. boskDạng gốc (base form)
  2. bosksSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Bụi cây
  1. Bụi cây; một khúc gỗ nhỏA thicket; a small wood.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạibosk
  2. từ tiếng Anh cổ*busc
  3. từ tiếng Latinhbosca“firewood”

Cùng gốc (doublet)bush

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • [...] , / , , / mother-city , / .
  • , , / .

AI