Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Bụi câydanh từA bush.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- boskDạng gốc (base form)
- bosksSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Bụi cây
- Bụi cây; một khúc gỗ nhỏA thicket; a small wood.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạibosk
- từ tiếng Anh cổ*busc
- từ tiếng Latinhbosca“firewood”
Cùng gốc (doublet)bush
Họ từ (word family)
cùng gốc boskVí dụ
- [...] , / , , / mother-city , / .
- , , / .