Dịch

bosker

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. excellent; wonderful; bonzer.chưa dịchtính từ
  2. Ai đó hoặc một cái gì đó ấn tượng và tuyệt vờidanh từSomeone or something impressive and wonderful.

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. boskerDạng gốc (base form)
  2. boskersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • cow-pats, .
  • , . , !
  • “ , ," .

AI