Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
boodleize
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Hối lộ
động từ
To bribe.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bribe
boodle
pay off
Ví dụ
"
That's
war
,
my
girl
,
"
he
retorted
,
and
rubbed
his
mouth
with
the
back
of
his
hand
.
"
What
are
you
suggesting
—
that
I
boodle-ize
it
all
for
the
boy
?
That's
what
war
is
…"
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
soborno
Hối lộ
sobornar
Hối lộ
cohecho
Hối lộ, hối lộ (đặc biệt là thẩm phán)
AI
1
Hối lộ
1
Hối lộ
1
Hối lộ