Dịch

bodyism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Định kiến dựa trên ngoại hình cơ thể của ai đódanh từkhông đếm được (uncountable)Prejudice based on the appearance of someone's body

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

able-bodyismdanh từChủ nghĩa khả năng: một thành kiến ủng hộ những người có khả năng

Ví dụ

  • , .
  • “” , , , , , ? .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI