Dịch

able-bodyism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chủ nghĩa khả năng: một thành kiến ủng hộ những người có khả năngdanh từkhông đếm được (uncountable)Ableism: a prejudice in favor of the able-bodied.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .

Nguồn gốc (etymology)

able body-ism

AI