Dịch

ableism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phân biệt đối xử hoặc thành kiến đối với những người khuyết tật về thể chất, trí tuệ, tâm thần hoặc các khuyết tật khácdanh từkhông đếm được (uncountable)Discrimination or prejudice against individuals with physical, intellectual, psychiatric, or other disabilities.
  2. Ví dụ của chủ nghĩa khả năngdanh từđếm được (countable)An instance of ableism.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ableismDạng gốc (base form)
  2. ableismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI