Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
capacitismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kapasiˈtismo/
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa khả năng (phân biệt đối xử với người khuyết tật)
danh từ
ableism (discrimination against people with disabilities)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
capacitista
discapacidad
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ableism
Phân biệt đối xử hoặc thành kiến đối với những người khuyết tật về thể chất, trí tuệ, tâm thần hoặc các khuyết tật khác
AI
1
Chủ nghĩa khả năng (phân biệt đối xử với người khuyết tật)
1
Chủ nghĩa khả năng (phân biệt đối xử với người khuyết tật)
1
Chủ nghĩa khả năng (phân biệt đối xử với người khuyết tật)