Dịch

bobchin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kẻ ngốcdanh từA fool.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bobchinDạng gốc (base form)
  2. bobchinsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .

AI