bludger
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Tên ma cô, một kẻ sống nhờ tiền kiếm được của một gái điếmdanh từA pimp, a man living off the earnings of a harlot.
- Người trốn tránh làm việc hoặc thực hiện phần công việc của mình, kẻ lười biếng, kẻ bám víu, kẻ không chịu gánh nặngdanh từA person who avoids working, or doing their share of work, a loafer, a hanger-on, one who does not pull their weight.
- Loài cá biển lớn phổ biến, Carangoides gymnostethus, thuộc họ Jack, Carangidaedanh từA widespread species of large marine fish, Carangoides gymnostethus, in the jack family, Carangidae.
- Quả bóng được sử dụng trong các môn thể thao Quidditch và Muggle Quidditchdanh từA ball used in the sports of Quidditch and Muggle Quidditch.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bludgerDạng gốc (base form)
- bludgersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dole bludgerdanh từ | danh từ | Người thất nghiệp không có ý định tìm việc làm và sống nhờ trợ cấp thất nghiệp do chính phủ tài trợ |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .
- .