Dịch

bloodthirsty

C2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Khát máu, hung ác, tàn bạotính từThirsty for blood: inexorably violent or eager for bloodshed; murderous.
  2. Đẫm máu, bạo lựctính từOf a book, film, etc.: depicting much violence; gory, violent.
  3. Hút máutính từOf a mosquito, tenaciously seeking to draw blood.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bloodthirstyDạng gốc (base form)
  2. more bloodthirstySo sánh hơn (comparative)
  3. bloodthirstierSo sánh hơn (comparative)
  4. bloodthirstiestSo sánh nhất (superlative)
  5. most bloodthirstySo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , , - - .Chẳng mấy chốc, mụ yêu tinh hung ác và khát máu, kẻ đã làm mưa làm gió ở chốn sâu thẳm hơn một trăm năm, nhận ra rằng một người đàn ông, một sinh vật kỳ lạ đến từ thế giới trên cao, đã rơi xuống vương quốc của mình.
  • [] , , , , , , , .Gần đây có xu hướng từ một số Cơ quan Giáo dục chỉ chọn riêng những phần thực sự xứng đáng này, và hoàn toàn tránh đọc những cuốn sách cổ kính hơn và có thể gọi là đẫm máu, chẳng hạn như sách Các Quan Xét, Các Vua và Sáng Thế Ký.
  • .Cá mập nổi tiếng với bản tính khát máu.

AI