Dịch

blogging

B2danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Việc viết blogdanh từkhông đếm được (uncountable)The design and editing of a blog; weblogging.
  2. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của blogđộng từpresent participle and gerund of blog

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

j-bloggingdanh từViệc xuất bản một blog của một nhà báo về công việc của mình

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Sami đang viết blog.
  • . .Tôi đã mở một blog mới. Tôi sẽ cố gắng không trở thành người viết blog nhiều ngay từ đầu rồi lại bỏ viết blog.
  • .Tôi hơi buồn vì một người bạn blogger của tôi đã quyết định ngừng viết blog.

AI