Dịch

photoblogging

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc sử dụng blog để giới thiệu các bức ảnhdanh từkhông đếm được (uncountable)The use of a blog to showcase photographs.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .

AI