Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
photoblogging
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc sử dụng blog để giới thiệu các bức ảnh
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The use of a blog to showcase photographs.
Nguồn gốc
(etymology)
photo-
+
blogging
Ví dụ
One
common
trend
in
image
tagging
research
is
to
focus
on
visually
relevant
tags
,
and
this
tends
to
ignore
the
personal
and
social
aspect
of
tags
,
especially
on
photoblogging
websites
such
as
Flickr
.
AI
1
Việc sử dụng blog để giới thiệu các bức ảnh
1
Việc sử dụng blog để giới thiệu các bức ảnh
1
Việc sử dụng blog để giới thiệu các bức ảnh