Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
bloggage
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết blog
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Blogging.
Nguồn gốc
(etymology)
blog
+
-age
Ví dụ
Sorry
about
my
lack
of
bloggage
.
Since
the
last
treatment
I
have
been
dealing
with
multiple
,
persistent
side
effects
which
lifted
as
of
this
afternoon
.
Back
to
the
bloggage
!
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
bloguero
Thuộc blog, viết blog
AI
1
Viết blog
1
Viết blog
1
Viết blog