Dịch

nonblogging

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không thuộc hoặc liên quan đến việc viết blogtính từkhông so sánh (not comparable)Not of or pertaining to blogging.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , . ...
  • Here’s .

AI