Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Bom tấndanh từA high-explosive bomb used for the purposes of demolishing extensive areas, such as a city block.
- Tác phẩm quy mô lớn, sản phẩm đầu tư lớndanh từSomething, especially an event or a film, book or other creative work, that is intended to achieve high sales (perhaps indicated by large budgets or high advertising spending) or that is conceived on a large or epic scale
- Vật khổng lồ, thứ cực lớndanh từAnything very large or powerful; a whopper.
- Pháo đùng, pháo hoa lớndanh từA large firework of the firecracker type; an M-80.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- blockbusterDạng gốc (base form)
- blockbustersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| blockbuster drugdanh từ | danh từ | Sản phẩm dược phẩm tạo ra doanh thu hơn một tỷ đô la cho chủ sở hữu nó mỗi năm |
| hollywood blockbuster | Bom tấn Hollywood |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Bom tấn
- Something, such as a film or book, that sustains exceptional and widespread popularity and achieves enormous sales, as opposed to a box office bomb.
Ví dụ
- .Anh ấy đang xem loạt phim bom tấn Harry Potter.
- " " , ."General William Booth Enters into Heaven" rất mạnh mẽ, một ý tưởng hoành tráng.
- — ' — , world-changing .Nhiều sự kiện — chẳng hạn như mối quan hệ giữa thực vật với nấm rễ — là những bước ngoặt khổng lồ trong lịch sử sự sống, mang lại hậu quả làm thay đổi thế giới.
Họ từ (word family)
cùng gốc blockbuster- blockbusteryCó một hoặc nhiều đặc điểm liên quan đến bom tấn, chẳng hạn như thành công về mặt thương mại, kinh phí lớn hoặc giá trị sản xuất hào nhoángtính từ
- blockbusterishGiống như tác phẩm bom tấn; cực kỳ thành côngtính từ
- blockbusterizeChuyển thể (cái gì đó) theo phong cách của phim bom tấn, đặc biệt bằng cách làm cho nó quá giật gân hoặc kịch tínhđộng từ
- megablockbusterBom tấn đặc biệt thành côngdanh từ
Từ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- hitđồng nghĩaThường dùng cho phim, sách, vở nhạc kịch, trò chơi hoặc sản phẩm giải trí có thành công thương mại rất lớn.