Dịch

bombazo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/bomˈbaθo/

Nghĩa chính

  1. Bom tấn, tác phẩm gây sốtdanh từblockbuster
  2. Vụ nổ bom, tiếng bom nổdanh từexplosion from a bomb
  3. Tin chấn động, tin giật gândanh từbombshell, bomb (something that is very surprising, shocking, amazing or sensational)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bombazoDạng gốc (base form)
  2. bombazosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ... ¡ !Bà hàng xóm tầng hai vừa kể cho tôi một chuyện ngồi lê đôi mách... Đúng là tin giật gân!

Ngôn ngữ khác

AI