bombazo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/bomˈbaθo/
Nghĩa chính
- Bom tấn, tác phẩm gây sốtdanh từblockbuster
- Vụ nổ bom, tiếng bom nổdanh từexplosion from a bomb
- Tin chấn động, tin giật gândanh từbombshell, bomb (something that is very surprising, shocking, amazing or sensational)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bombazoDạng gốc (base form)
- bombazosSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ... ¡ !Bà hàng xóm tầng hai vừa kể cho tôi một chuyện ngồi lê đôi mách... Đúng là tin giật gân!
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh