Dịch

bombshell

B2danh từ (noun)
UK/ˈbɒmʃɛl/nguồnUS/ˈbɑmʃɛl/

Nghĩa chính

  1. Đạn pháodanh từAny grenade, mortar shell, or artillery shell (hollow metal object) containing a charge that can explode.
  2. Tin chấn độngdanh từSomething that is very surprising, shocking, amazing or sensational.
  3. Người đẹp bốc lửadanh từSomeone who is very attractive; a sex symbol.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bombshellDạng gốc (base form)
  2. bombshellsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

blonde bombshelldanh từNgười phụ nữ rất hấp dẫn với mái tóc vàng hoặc vàng
drop a bombshellđộng từThông báo những thông tin đáng ngạc nhiên, đáng báo động một cách đột ngột, không báo trước

Ví dụ

  • , 1950 Diana Dors, quả bom tóc vàng thập niên 1950
  • .Anh ấy tung ra một tin chấn động.
  • .Cô ấy giáng một tin sét đánh xuống đầu anh ta.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đạn pháo

Nguồn gốc (etymology)

AI