Nghĩa chính
- Đạn pháodanh từAny grenade, mortar shell, or artillery shell (hollow metal object) containing a charge that can explode.
- Tin chấn độngdanh từSomething that is very surprising, shocking, amazing or sensational.
- Người đẹp bốc lửadanh từSomeone who is very attractive; a sex symbol.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bombshellDạng gốc (base form)
- bombshellsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| blonde bombshelldanh từ | danh từ | Người phụ nữ rất hấp dẫn với mái tóc vàng hoặc vàng |
| drop a bombshellđộng từ | động từ | Thông báo những thông tin đáng ngạc nhiên, đáng báo động một cách đột ngột, không báo trước |
Ví dụ
- , 1950 Diana Dors, quả bom tóc vàng thập niên 1950
- .Anh ấy tung ra một tin chấn động.
- .Cô ấy giáng một tin sét đánh xuống đầu anh ta.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đạn pháo