Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
megablockbuster
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bom tấn đặc biệt thành công
danh từ
An exceptionally successful blockbuster.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
megablockbuster
Dạng gốc
(base form)
megablockbuster
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mega-
+
blockbuster
AI
1
Bom tấn đặc biệt thành công
1
Bom tấn đặc biệt thành công
1
Bom tấn đặc biệt thành công