bloatware
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Phần mềm có quá nhiều tính năng nên chạy chậm hoặc khó sử dụng; phần mềm được thiết kế không hiệu quả và chiếm quá nhiều dung lượng bộ nhớ hoặc dung lượng ổ đĩadanh từkhông đếm được (uncountable)Software that is packed with too many features and therefore slow or unwieldy; software that is inefficiently designed and occupies an excessive amount of memory or disk space.
- Phần mềm được cài đặt sẵn không mong muốn, đặc biệt là trên điện thoại thông minhdanh từkhông đếm được (uncountable)Unwanted pre-installed software, especially on a smartphone.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- I’ll I’m “.” , , , , .
- , .
- Today’s , .