Dịch

bloatware

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phần mềm có quá nhiều tính năng nên chạy chậm hoặc khó sử dụng; phần mềm được thiết kế không hiệu quả và chiếm quá nhiều dung lượng bộ nhớ hoặc dung lượng ổ đĩadanh từkhông đếm được (uncountable)Software that is packed with too many features and therefore slow or unwieldy; software that is inefficiently designed and occupies an excessive amount of memory or disk space.
  2. Phần mềm được cài đặt sẵn không mong muốn, đặc biệt là trên điện thoại thông minhdanh từkhông đếm được (uncountable)Unwanted pre-installed software, especially on a smartphone.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • I’ll I’m “.” , , , , .
  • , .
  • Today’s , .

AI