Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fatware
danh từ
(noun)
UK
nguồn
Nghĩa chính
1
Phần mềm bloat
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Bloatware.
Nguồn gốc
(etymology)
fat
+
-ware
AI
1
Phần mềm bloat
1
Phần mềm bloat
1
Phần mềm bloat