Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- Làm phình rađộng từTo cause to become distended.
- Trướng dạ cỏđộng từnội động từ (intransitive)To get an overdistended rumen, talking of a ruminant.
- Làm trương phồngđộng từTo fill soft substance with gas, water, etc.; to cause to swell.
- Bụng trướng sau chếtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Distention of the abdomen from death.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- bloat sthlàm cái gì sưng phồng/chướng lên
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bloater pastedanh từ | danh từ | Loại phết (một dạng bột cá), được làm từ cá phồng, theo truyền thống được ăn trên bánh mì nướng và trà chiều |
9 nghĩa khác
Động từ (verb) 4
Danh từ (noun) 4
Tính từ (adjective) 1
Phình ra
- nội động từ (intransitive)Phình ra, sưng lênTo become distended; to swell up.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc bloatNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiblot
- từ tiếng Bắc Âu cổblautr“soft”
Ví dụ
- .Thêm tính năng email vào trình soạn thảo văn bản đơn giản này sẽ là sự phình to vô nghĩa.
- .Một đàn hà mã được gọi là một bloat.
- Hãy để vị vua phì nhiêu cám dỗ bạn lên giường lần nữa