Dịch

pajeetware

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phần mềm được tạo ra bởi những người Ấn Độ rập khuôn, đặc biệt khi được coi là có chất lượng kémdanh từkhông đếm được (uncountable)Software created by stereotypical Indians, especially when regarded as poor-quality.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pajeetwareDạng gốc (base form)
  2. pajeetwaresSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , ...

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI