Dịch

blithesomeness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính vui vẻdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being blithesome.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , , , .

Nguồn gốc (etymology)

AI